grand national

grand national

A jockey rides his horse over a fence in the Grand National.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Grand National: Một cuộc đua ngựa vượt rào (steeplechase) thường niên được tổ chức tại Liverpool, Anh. Đây một trong những sự kiện đua ngựa nổi tiếng lâu đời nhất thế giới, thu hút sự quan tâm của đông đảo công chúng giới cược.

dụ sử dụng
  • (Grand National được tổ chức hàng năm vào tháng 4 tại Trường đua Aintree.)
  • (Nhiều người đặt cược vào Grand National, ngay cả khi họ không thường xuyên theo dõi đua ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to win the Grand National": chiến thắng trong cuộc đua Grand National.
    • The horse Red Rum famously won the Grand National three times in the 1970s. (Chú ngựa Red Rum nổi tiếng đã ba lần chiến thắng Grand National vào những năm 1970.)
  • "to be a Grand National winner": một con ngựa đã từng thắng cuộc đua này.
    • Being a Grand National winner brings a horse great fame and breeding value. (Trở thành người chiến thắng Grand National mang lại cho một con ngựa danh tiếng lớn giá trị nhân giống cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp: "Grand National" một danh từ riêng, không thay đổi hình thái.
  • Từ gần giống:
    • Steeplechase (danh từ): cuộc đua ngựa vượt rào (thể loại đua).
      • The Grand National is a famous steeplechase. (Grand National một cuộc đua vượt rào nổi tiếng.)
    • Aintree (danh từ riêng): trường đua nơi tổ chức Grand National.
      • Aintree Racecourse is the home of the Grand National. (Trường đua Aintree quê hương của Grand National.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa hoàn toàn: đây tên riêng của một sự kiện cụ thể, không từ nào thay thế chính xác. Các từ như "horse race" (cuộc đua ngựa) hoặc "steeplechase" (đua vượt rào) chỉ mang tính mô tả chung chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "Grand National" danh từ riêng, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
  • Cụm từ thông dụng:
    • To run in the Grand National: tham gia chạy đua tại Grand National.
      • Only the best horses are selected to run in the Grand National. (Chỉ những con ngựa tốt nhất mới được chọn để chạy tại Grand National.)
    • To bet on the Grand National: cược vào Grand National.
      • My grandfather always bets on the Grand National every year. (Ông tôi luôn cược vào Grand National mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "Grand National" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh thông dụng. Tuy nhiên, sự kiện này thường được nhắc đến trong văn hóa đại chúng như một biểu tượng của sự kiện thể thao lớn cược.
  • Thành ngữ gần nghĩa:
    • A horse race: một cuộc đua ngựa (thường dùng để chỉ một cuộc cạnh tranh khó đoán).
      • The election was a real horse race. (Cuộc bầu cử thực sự một cuộc đua ngựa khó đoán.)